Tiếng Việt
Tai mèo tiếng Anh là gì?
tai mèo tiếng Anh là cat’s ear /kæts ˈɪər/. Lá của cây tai mèo, thường dùng trong y học cổ truyền hoặc làm thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cat’s ear
Ví dụ câu với tai mèo / cat’s ear
- 1
Tôi đã dùng lá tai mèo để giảm đau.
I used cat's ear leaves to relieve pain.
- 2
Lá tai mèo có tác dụng chống viêm.
Cat's ear leaves have anti-inflammatory properties.
Ghi chú dùng từ tai mèo
Tai mèo là loại cây có lá hình tai mèo, thường dùng trong y học cổ truyền Việt Nam. Các từ liên quan: 'herb' (thảo mộc - cây thuốc), 'medicinal' (thuốc, dùng trong y học), 'herbal remedy' (thuốc thảo dược).
Video minh hoạ tai mèo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tai mèo
Câu hỏi thường gặp về "tai mèo"
Tai mèo tiếng Anh là gì?
Tai mèo tiếng Anh là "cat’s ear" (danh từ), nghĩa là: Lá của cây tai mèo, thường dùng trong y học cổ truyền hoặc làm thuốc.
"cat’s ear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cat’s ear" nghĩa tiếng Việt là "tai mèo". Tai mèo là loại cây có lá hình tai mèo, thường dùng trong y học cổ truyền Việt Nam.
Phát âm "cat’s ear" như thế nào?
"cat’s ear" có phiên âm IPA /kæts ˈɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cat’s ear"?
I used cat's ear leaves to relieve pain. — Tôi đã dùng lá tai mèo để giảm đau.