The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tai nạn tiếng Anh là gì?

Tai nạn tiếng Anh là Accident /ˈæksɪdənt/. Sự cố xảy ra ngoài ý muốn, thường gây thiệt hại hoặc thương tích.

Hình minh hoạ "Tai nạn" tiếng Anh là "Accident"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Accident

Danh từ
/ˈæksɪdənt/

Ví dụ câu với Tai nạn / Accident

  1. 1

    Xe đâm vào cây gây tai nạn nghiêm trọng.

    The car crash was a serious accident.

  2. 2

    Tai nạn lao động khiến nhiều người bị thương.

    Workplace accidents can be dangerous.

Ghi chú dùng từ Tai nạn

Tai nạn là sự cố không mong muốn, thường liên quan đến tai nạn giao thông hoặc tai nạn lao động. Các từ liên quan: 'disaster' (thảm họa), 'injury' (chấn thương), 'hazard' (nguy cơ).

Video minh hoạ Tai nạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tai nạn

Câu hỏi thường gặp về "Tai nạn"

Tai nạn tiếng Anh là gì?

Tai nạn tiếng Anh là "Accident" (danh từ), nghĩa là: Sự cố xảy ra ngoài ý muốn, thường gây thiệt hại hoặc thương tích.

"Accident" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Accident" nghĩa tiếng Việt là "Tai nạn". Tai nạn là sự cố không mong muốn, thường liên quan đến tai nạn giao thông hoặc tai nạn lao động.

Phát âm "Accident" như thế nào?

"Accident" có phiên âm IPA /ˈæksɪdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Accident"?

The car crash was a serious accident. — Xe đâm vào cây gây tai nạn nghiêm trọng.