Tiếng Việt
Tài tình tiếng Anh là gì?
tài tình tiếng Anh là ingenious /ɪnˈʤiːnɪəs/. Khéo léo, tài tình trong sáng tạo hoặc giải quyết vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ingenious
Ví dụ câu với tài tình / ingenious
- 1
Anh ấy có một cách giải quyết tài tình cho vấn đề đó.
He came up with an ingenious solution to the problem.
- 2
Ý tưởng của cô ấy thật tài tình và độc đáo.
Her idea was truly ingenious and original.
Ghi chú dùng từ tài tình
Tài tình mô tả sự khéo léo, sáng tạo trong cách làm. Các từ liên quan: sáng tạo (creative), khéo léo (skilled), thông minh (intelligent).
Video minh hoạ tài tình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài tình
Câu hỏi thường gặp về "tài tình"
Tài tình tiếng Anh là gì?
Tài tình tiếng Anh là "ingenious" (tính từ), nghĩa là: Khéo léo, tài tình trong sáng tạo hoặc giải quyết vấn đề.
"ingenious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ingenious" nghĩa tiếng Việt là "tài tình". Tài tình mô tả sự khéo léo, sáng tạo trong cách làm.
Phát âm "ingenious" như thế nào?
"ingenious" có phiên âm IPA /ɪnˈʤiːnɪəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ingenious"?
He came up with an ingenious solution to the problem. — Anh ấy có một cách giải quyết tài tình cho vấn đề đó.