Tiếng Việt
Tại từng thời điểm tiếng Anh là gì?
tại từng thời điểm tiếng Anh là at different times /æt ˈdɪfrənt taɪmz/. tại các thời điểm khác nhau trong thời gian

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
at different times
Ví dụ câu với tại từng thời điểm / at different times
- 1
Chúng tôi gặp nhau tại các thời điểm khác nhau trong năm.
We meet at different times throughout the year.
- 2
Các cuộc họp diễn ra tại các thời điểm khác nhau để phù hợp với lịch trình của mọi người.
Meetings are held at different times to suit everyone's schedule.
Ghi chú dùng từ tại từng thời điểm
Cụm từ này dùng để chỉ các thời điểm khác nhau trong quá trình hoặc lịch trình. Các từ liên quan gồm 'timing' (thời gian), 'schedule' (lịch trình), 'occasion' (dịp).
Video minh hoạ tại từng thời điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tại từng thời điểm
Câu hỏi thường gặp về "tại từng thời điểm"
Tại từng thời điểm tiếng Anh là gì?
Tại từng thời điểm tiếng Anh là "at different times" (cụm từ), nghĩa là: tại các thời điểm khác nhau trong thời gian
"at different times" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"at different times" nghĩa tiếng Việt là "tại từng thời điểm". Cụm từ này dùng để chỉ các thời điểm khác nhau trong quá trình hoặc lịch trình.
Phát âm "at different times" như thế nào?
"at different times" có phiên âm IPA /æt ˈdɪfrənt taɪmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "at different times"?
We meet at different times throughout the year. — Chúng tôi gặp nhau tại các thời điểm khác nhau trong năm.