Tiếng Việt
Cựu thời tiếng Anh là gì?
cựu thời tiếng Anh là former times /ˈfɔːmə(r) taɪmz/. Thời kỳ trước đây, đã qua đi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
former times
Ví dụ câu với cựu thời / former times
- 1
People often romanticize the former times of their childhood.
Người ta thường lãng mạn hóa những cựu thời của tuổi thơ.
- 2
Many traditions from former times are still preserved today.
Nhiều truyền thống từ cựu thời vẫn được giữ gìn đến ngày nay.
Ghi chú dùng từ cựu thời
Cựu thời đề cập đến những thời kỳ đã qua, thường liên quan đến quá khứ. Các từ liên quan gồm có 'history' (lịch sử), 'antiquity' (cổ xưa), và 'past' (quá khứ).
Video minh hoạ cựu thời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cựu thời
Câu hỏi thường gặp về "cựu thời"
Cựu thời tiếng Anh là gì?
Cựu thời tiếng Anh là "former times" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ trước đây, đã qua đi.
"former times" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"former times" nghĩa tiếng Việt là "cựu thời". Cựu thời đề cập đến những thời kỳ đã qua, thường liên quan đến quá khứ.
Phát âm "former times" như thế nào?
"former times" có phiên âm IPA /ˈfɔːmə(r) taɪmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "former times"?
Người ta thường lãng mạn hóa những cựu thời của tuổi thơ. — People often romanticize the former times of their childhood.