Tiếng Việt
Tạm giữ tiếng Anh là gì?
tạm giữ tiếng Anh là temporary detention /ˈtɛmpərəri dɪˈtɛnʃən/. Việc giữ người hoặc vật trong thời gian nhất định theo quy định của pháp luật để phục vụ điều tra hoặc xử lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
temporary detention
Ví dụ câu với tạm giữ / temporary detention
- 1
Cảnh sát đã tiến hành tạm giữ đối tượng để điều tra.
The police detained the suspect temporarily for investigation.
- 2
Tạm giữ tài sản là bước cần thiết trong quá trình xử lý vụ án.
Temporary detention of assets is a necessary step in the legal process.
Ghi chú dùng từ tạm giữ
Tạm giữ là biện pháp pháp lý để giữ người hoặc vật trong thời gian nhất định. Các thuật ngữ liên quan: 'bắt giữ' (arrest), 'giam giữ' (detention), 'xác minh' (verification).
Video minh hoạ tạm giữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tạm giữ
Câu hỏi thường gặp về "tạm giữ"
Tạm giữ tiếng Anh là gì?
Tạm giữ tiếng Anh là "temporary detention" (danh từ), nghĩa là: Việc giữ người hoặc vật trong thời gian nhất định theo quy định của pháp luật để phục vụ điều tra hoặc xử lý.
"temporary detention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"temporary detention" nghĩa tiếng Việt là "tạm giữ". Tạm giữ là biện pháp pháp lý để giữ người hoặc vật trong thời gian nhất định.
Phát âm "temporary detention" như thế nào?
"temporary detention" có phiên âm IPA /ˈtɛmpərəri dɪˈtɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "temporary detention"?
The police detained the suspect temporarily for investigation. — Cảnh sát đã tiến hành tạm giữ đối tượng để điều tra.