The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tẩm bổ tiếng Anh là gì?

tẩm bổ tiếng Anh là Nourish /ˈnʌrɪʃ/. Ăn uống để bổ sung chất dinh dưỡng cho cơ thể.

Hình minh hoạ "tẩm bổ" tiếng Anh là "Nourish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Nourish

Động từ
/ˈnʌrɪʃ/

Ví dụ câu với tẩm bổ / Nourish

  1. 1

    Anh ấy cố gắng tẩm bổ cho sức khỏe của mình bằng cách ăn nhiều rau quả.

    He tries to nourish his health by eating plenty of fruits and vegetables.

  2. 2

    Chúng ta cần tẩm bổ cho cơ thể sau một ngày làm việc mệt mỏi.

    We need to nourish our bodies after a tiring day at work.

Ghi chú dùng từ tẩm bổ

Tẩm bổ có nghĩa là cung cấp dinh dưỡng cho cơ thể để duy trì sức khỏe. Các từ liên quan: nutrition (dinh dưỡng), diet (chế độ ăn), supplement (thực phẩm bổ sung).

Video minh hoạ tẩm bổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tẩm bổ

Câu hỏi thường gặp về "tẩm bổ"

Tẩm bổ tiếng Anh là gì?

Tẩm bổ tiếng Anh là "Nourish" (động từ), nghĩa là: Ăn uống để bổ sung chất dinh dưỡng cho cơ thể.

"Nourish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Nourish" nghĩa tiếng Việt là "tẩm bổ". Tẩm bổ có nghĩa là cung cấp dinh dưỡng cho cơ thể để duy trì sức khỏe.

Phát âm "Nourish" như thế nào?

"Nourish" có phiên âm IPA /ˈnʌrɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Nourish"?

He tries to nourish his health by eating plenty of fruits and vegetables. — Anh ấy cố gắng tẩm bổ cho sức khỏe của mình bằng cách ăn nhiều rau quả.