Tiếng Việt
Nuôi dưỡng tâm hồn tiếng Anh là gì?
nuôi dưỡng tâm hồn tiếng Anh là nourish the soul /ˈnʌrɪʃ ðə səʊl/. Chăm sóc và nuôi dưỡng tinh thần, cảm xúc của bản thân hoặc người khác để duy trì sự cân bằng và hạnh phúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nourish the soul
Ví dụ câu với nuôi dưỡng tâm hồn / nourish the soul
- 1
Việc thiền định hàng ngày giúp tôi nuôi dưỡng tâm hồn.
Daily meditation helps me nourish my soul.
- 2
Nghe nhạc và đọc sách là cách để nuôi dưỡng tâm hồn của tôi.
Listening to music and reading books are ways to nourish my soul.
Ghi chú dùng từ nuôi dưỡng tâm hồn
Nghĩa là chăm sóc cảm xúc và tinh thần. Các từ liên quan: 'self-care' (chăm sóc bản thân), 'mental health' (sức khỏe tâm thần), 'spirituality' (tinh thần).
Video minh hoạ nuôi dưỡng tâm hồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nuôi dưỡng tâm hồn
Câu hỏi thường gặp về "nuôi dưỡng tâm hồn"
Nuôi dưỡng tâm hồn tiếng Anh là gì?
Nuôi dưỡng tâm hồn tiếng Anh là "nourish the soul" (cụm từ), nghĩa là: Chăm sóc và nuôi dưỡng tinh thần, cảm xúc của bản thân hoặc người khác để duy trì sự cân bằng và hạnh phúc.
"nourish the soul" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nourish the soul" nghĩa tiếng Việt là "nuôi dưỡng tâm hồn". Nghĩa là chăm sóc cảm xúc và tinh thần.
Phát âm "nourish the soul" như thế nào?
"nourish the soul" có phiên âm IPA /ˈnʌrɪʃ ðə səʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nourish the soul"?
Daily meditation helps me nourish my soul. — Việc thiền định hàng ngày giúp tôi nuôi dưỡng tâm hồn.