Tiếng Việt
Tẩm bột tiếng Anh là gì?
tẩm bột tiếng Anh là coat /koʊt/. Phủ bột hoặc lớp bột mỏng lên bề mặt thức ăn trước khi nấu hoặc chiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coat
Ví dụ câu với tẩm bột / coat
- 1
Bạn cần tẩm bột đều trước khi chiên gà.
You need to coat the chicken evenly before frying.
- 2
Tẩm bột giúp món ăn giòn hơn và hấp dẫn hơn.
Coating helps the dish become crispier and more appealing.
Ghi chú dùng từ tẩm bột
Tẩm bột là quá trình phủ lớp bột mỏng lên thức ăn để tạo độ giòn hoặc bảo vệ khi nấu. Các thuật ngữ liên quan: 'bột chiên' (battered), 'chiên' (fry), 'bảo vệ' (protect).
Video minh hoạ tẩm bột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tẩm bột
Câu hỏi thường gặp về "tẩm bột"
Tẩm bột tiếng Anh là gì?
Tẩm bột tiếng Anh là "coat" (động từ), nghĩa là: Phủ bột hoặc lớp bột mỏng lên bề mặt thức ăn trước khi nấu hoặc chiên.
"coat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coat" nghĩa tiếng Việt là "tẩm bột". Tẩm bột là quá trình phủ lớp bột mỏng lên thức ăn để tạo độ giòn hoặc bảo vệ khi nấu.
Phát âm "coat" như thế nào?
"coat" có phiên âm IPA /koʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coat"?
You need to coat the chicken evenly before frying. — Bạn cần tẩm bột đều trước khi chiên gà.