Tiếng Việt
Tấm lót bàn ăn tiếng Anh là gì?
tấm lót bàn ăn tiếng Anh là Placemat /ˈpleɪsˌmæt/. Miếng đệm dùng để đặt dưới bàn ăn nhằm giữ vệ sinh và trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Placemat
Ví dụ câu với tấm lót bàn ăn / Placemat
- 1
Tôi đã mua một tấm lót bàn ăn mới để bảo vệ bàn khỏi vết bẩn.
I bought a new placemat to protect the table from stains.
- 2
Chị ấy chọn tấm lót bàn ăn có hoa văn đẹp để trang trí bàn tiệc.
She chose a beautifully patterned placemat to decorate the banquet table.
Ghi chú dùng từ tấm lót bàn ăn
Tấm lót bàn ăn giúp giữ bàn sạch sẽ, tránh trầy xước. Các từ liên quan: 'tablecloth' (khăn trải bàn), 'coaster' (đế ly), 'napkin' (khăn giấy).
Video minh hoạ tấm lót bàn ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tấm lót bàn ăn
Câu hỏi thường gặp về "tấm lót bàn ăn"
Tấm lót bàn ăn tiếng Anh là gì?
Tấm lót bàn ăn tiếng Anh là "Placemat" (danh từ), nghĩa là: Miếng đệm dùng để đặt dưới bàn ăn nhằm giữ vệ sinh và trang trí.
"Placemat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Placemat" nghĩa tiếng Việt là "tấm lót bàn ăn". Tấm lót bàn ăn giúp giữ bàn sạch sẽ, tránh trầy xước.
Phát âm "Placemat" như thế nào?
"Placemat" có phiên âm IPA /ˈpleɪsˌmæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Placemat"?
I bought a new placemat to protect the table from stains. — Tôi đã mua một tấm lót bàn ăn mới để bảo vệ bàn khỏi vết bẩn.