The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tấm lót sàn tiếng Anh là gì?

Tấm lót sàn tiếng Anh là floor underlayment //floʊr ˈʌndərleɪmənt//. Vật liệu dùng để lót dưới sàn nhằm tạo độ bằng phẳng và cách âm.

Hình minh hoạ "Tấm lót sàn" tiếng Anh là "floor underlayment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

floor underlayment

Danh từ
//floʊr ˈʌndərleɪmənt//

Ví dụ câu với Tấm lót sàn / floor underlayment

  1. 1

    Chúng tôi đã mua tấm lót sàn để giảm tiếng ồn khi đi lại.

    We bought floor underlayment to reduce noise when walking.

  2. 2

    Tấm lót sàn giúp bảo vệ sàn nhà khỏi trầy xước.

    Floor underlayment helps protect the floor from scratches.

Ghi chú dùng từ Tấm lót sàn

Tấm lót sàn là vật liệu lót dưới sàn nhà, thường làm bằng cao su hoặc xốp, giúp cách âm, cách nhiệt và bảo vệ sàn. Các thuật ngữ liên quan: 'underlayment' (tấm lót), 'insulation' (cách nhiệt), 'soundproofing' (cách âm).

Video minh hoạ Tấm lót sàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tấm lót sàn

Câu hỏi thường gặp về "Tấm lót sàn"

Tấm lót sàn tiếng Anh là gì?

Tấm lót sàn tiếng Anh là "floor underlayment" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu dùng để lót dưới sàn nhằm tạo độ bằng phẳng và cách âm.

"floor underlayment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"floor underlayment" nghĩa tiếng Việt là "Tấm lót sàn". Tấm lót sàn là vật liệu lót dưới sàn nhà, thường làm bằng cao su hoặc xốp, giúp cách âm, cách nhiệt và bảo vệ sàn.

Phát âm "floor underlayment" như thế nào?

"floor underlayment" có phiên âm IPA //floʊr ˈʌndərleɪmənt//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "floor underlayment"?

We bought floor underlayment to reduce noise when walking. — Chúng tôi đã mua tấm lót sàn để giảm tiếng ồn khi đi lại.