Tiếng Việt
Tấm lưới tiếng Anh là gì?
tấm lưới tiếng Anh là Mesh sheet /mɛʃ ʃiːt/. Tấm lưới là một tấm vật liệu có lỗ nhỏ, thường dùng để chắn hoặc lọc các vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mesh sheet
Ví dụ câu với tấm lưới / Mesh sheet
- 1
Chúng tôi đã dùng tấm lưới để làm lồng chim.
We used a mesh sheet to make a bird cage.
- 2
Tấm lưới này giúp ngăn côn trùng vào nhà.
This mesh sheet helps prevent insects from entering the house.
Ghi chú dùng từ tấm lưới
Tấm lưới là một loại vật liệu có lỗ, dùng để chắn hoặc lọc. Các từ liên quan: 'net' (lưới), 'screen' (màn chắn), 'filter' (bộ lọc).
Video minh hoạ tấm lưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tấm lưới
Câu hỏi thường gặp về "tấm lưới"
Tấm lưới tiếng Anh là gì?
Tấm lưới tiếng Anh là "Mesh sheet" (danh từ), nghĩa là: Tấm lưới là một tấm vật liệu có lỗ nhỏ, thường dùng để chắn hoặc lọc các vật thể.
"Mesh sheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mesh sheet" nghĩa tiếng Việt là "tấm lưới". Tấm lưới là một loại vật liệu có lỗ, dùng để chắn hoặc lọc.
Phát âm "Mesh sheet" như thế nào?
"Mesh sheet" có phiên âm IPA /mɛʃ ʃiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mesh sheet"?
We used a mesh sheet to make a bird cage. — Chúng tôi đã dùng tấm lưới để làm lồng chim.