Tiếng Việt
Tạm ngừng kinh doanh tiếng Anh là gì?
Tạm ngừng kinh doanh tiếng Anh là Business Interruption /ˈbɪznɪs ˌɪntəˈrʌpʃən/. Sự tạm thời dừng hoạt động kinh doanh do các nguyên nhân như thiên tai hoặc sự cố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Business Interruption
Ví dụ câu với Tạm ngừng kinh doanh / Business Interruption
- 1
Doanh nghiệp đã tạm ngừng kinh doanh sau cơn bão.
The company temporarily suspended operations after the storm.
- 2
Tạm ngừng kinh doanh có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của công ty.
Business interruption can affect a company's profits.
Ghi chú dùng từ Tạm ngừng kinh doanh
Tạm ngừng kinh doanh là việc ngưng hoạt động tạm thời của doanh nghiệp, thường do các nguyên nhân khách quan. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'insurance' (bảo hiểm), 'claim' (đòi bồi thường), và 'disaster' (thảm họa).
Video minh hoạ Tạm ngừng kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tạm ngừng kinh doanh
Câu hỏi thường gặp về "Tạm ngừng kinh doanh"
Tạm ngừng kinh doanh tiếng Anh là gì?
Tạm ngừng kinh doanh tiếng Anh là "Business Interruption" (danh từ), nghĩa là: Sự tạm thời dừng hoạt động kinh doanh do các nguyên nhân như thiên tai hoặc sự cố.
"Business Interruption" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Business Interruption" nghĩa tiếng Việt là "Tạm ngừng kinh doanh". Tạm ngừng kinh doanh là việc ngưng hoạt động tạm thời của doanh nghiệp, thường do các nguyên nhân khách quan.
Phát âm "Business Interruption" như thế nào?
"Business Interruption" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs ˌɪntəˈrʌpʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Business Interruption"?
The company temporarily suspended operations after the storm. — Doanh nghiệp đã tạm ngừng kinh doanh sau cơn bão.