The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tam suất tiếng Anh là gì?

Tam suất tiếng Anh là Rule of Three /ruːl əv θriː/. Nguyên tắc trong sáng tác và thiết kế, sử dụng ba yếu tố để tạo sự cân đối và hài hòa.

Hình minh hoạ "Tam suất" tiếng Anh là "Rule of Three"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rule of Three

Danh từ
/ruːl əv θriː/

Ví dụ câu với Tam suất / Rule of Three

  1. 1

    Trong bài thuyết trình, tôi đã áp dụng quy tắc tam suất để làm rõ các điểm chính.

    In my presentation, I applied the Rule of Three to emphasize key points.

  2. 2

    Trong thiết kế đồ họa, tam suất giúp tạo ra bố cục hấp dẫn hơn.

    In graphic design, the Rule of Three helps create more appealing layouts.

Ghi chú dùng từ Tam suất

Tam suất là nguyên tắc sử dụng ba yếu tố để tạo sự cân đối, thường dùng trong sáng tác và thiết kế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'composition' (bố cục), 'balance' (cân bằng), 'harmony' (hài hòa).

Video minh hoạ Tam suất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tam suất

Câu hỏi thường gặp về "Tam suất"

Tam suất tiếng Anh là gì?

Tam suất tiếng Anh là "Rule of Three" (danh từ), nghĩa là: Nguyên tắc trong sáng tác và thiết kế, sử dụng ba yếu tố để tạo sự cân đối và hài hòa.

"Rule of Three" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rule of Three" nghĩa tiếng Việt là "Tam suất". Tam suất là nguyên tắc sử dụng ba yếu tố để tạo sự cân đối, thường dùng trong sáng tác và thiết kế.

Phát âm "Rule of Three" như thế nào?

"Rule of Three" có phiên âm IPA /ruːl əv θriː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rule of Three"?

In my presentation, I applied the Rule of Three to emphasize key points. — Trong bài thuyết trình, tôi đã áp dụng quy tắc tam suất để làm rõ các điểm chính.