The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tam cấp tiếng Anh là gì?

tam cấp tiếng Anh là three-step staircase /θri-stɛp ˈstɛrˌkeɪs/. Cầu thang có ba bậc, thường dùng trong kiến trúc để lên xuống giữa các mức cao thấp khác nhau.

Hình minh hoạ "tam cấp" tiếng Anh là "three-step staircase"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

three-step staircase

Danh từ
/θri-stɛp ˈstɛrˌkeɪs/

Ví dụ câu với tam cấp / three-step staircase

  1. 1

    He carefully climbed the three-step staircase to reach the attic.

    Anh ấy cẩn thận leo cầu thang tam cấp để lên gác mái.

  2. 2

    The entrance was decorated with a small three-step staircase.

    Lối vào được trang trí bằng một cầu thang tam cấp nhỏ.

Ghi chú dùng từ tam cấp

Tam cấp là loại cầu thang gồm ba bậc, thường thấy trong kiến trúc truyền thống Việt Nam. Các từ liên quan: 'staircase' (cầu thang), 'steps' (bậc thang), 'railing' ( lan can).

Video minh hoạ tam cấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tam cấp

Câu hỏi thường gặp về "tam cấp"

Tam cấp tiếng Anh là gì?

Tam cấp tiếng Anh là "three-step staircase" (danh từ), nghĩa là: Cầu thang có ba bậc, thường dùng trong kiến trúc để lên xuống giữa các mức cao thấp khác nhau.

"three-step staircase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"three-step staircase" nghĩa tiếng Việt là "tam cấp". Tam cấp là loại cầu thang gồm ba bậc, thường thấy trong kiến trúc truyền thống Việt Nam.

Phát âm "three-step staircase" như thế nào?

"three-step staircase" có phiên âm IPA /θri-stɛp ˈstɛrˌkeɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "three-step staircase"?

Anh ấy cẩn thận leo cầu thang tam cấp để lên gác mái. — He carefully climbed the three-step staircase to reach the attic.