Tiếng Việt
Tam điểm tiếng Anh là gì?
tam điểm tiếng Anh là Freemason /ˈfriːˌmeɪsən/. Hội viên của một tổ chức thợ mộc hoặc thợ xây có tổ chức bí mật, thường liên quan đến các hoạt động xã hội và nghi lễ đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Freemason
Ví dụ câu với tam điểm / Freemason
- 1
Anh ấy là một thành viên của hội Tam Điểm từ nhiều năm nay.
He has been a member of the Freemasons for many years.
- 2
Các hội viên Tam Điểm thường tham gia các hoạt động từ thiện và các buổi lễ đặc biệt.
Freemasons often participate in charitable activities and special ceremonies.
Ghi chú dùng từ tam điểm
Tam điểm là hội viên của Hội Tam Điểm, một tổ chức bí mật với các hoạt động xã hội và nghi lễ đặc biệt. Các từ liên quan: 'secret society' (tổ chức bí mật), 'ritual' (nghi lễ), 'fraternity' (hội đoàn).
Video minh hoạ tam điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tam điểm
Câu hỏi thường gặp về "tam điểm"
Tam điểm tiếng Anh là gì?
Tam điểm tiếng Anh là "Freemason" (danh từ), nghĩa là: Hội viên của một tổ chức thợ mộc hoặc thợ xây có tổ chức bí mật, thường liên quan đến các hoạt động xã hội và nghi lễ đặc biệt.
"Freemason" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Freemason" nghĩa tiếng Việt là "tam điểm". Tam điểm là hội viên của Hội Tam Điểm, một tổ chức bí mật với các hoạt động xã hội và nghi lễ đặc biệt.
Phát âm "Freemason" như thế nào?
"Freemason" có phiên âm IPA /ˈfriːˌmeɪsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Freemason"?
He has been a member of the Freemasons for many years. — Anh ấy là một thành viên của hội Tam Điểm từ nhiều năm nay.