The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tấm thạch cao tiếng Anh là gì?

Tấm thạch cao tiếng Anh là gypsum board //ˈdʒɪpsəm bɔːrd//. Vật liệu xây dựng làm bằng bột thạch cao, dùng để làm tường và trần nhà.

Hình minh hoạ "Tấm thạch cao" tiếng Anh là "gypsum board"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gypsum board

Danh từ
//ˈdʒɪpsəm bɔːrd//

Ví dụ câu với Tấm thạch cao / gypsum board

  1. 1

    Chúng tôi đã lắp đặt tấm thạch cao trong phòng khách.

    We installed gypsum board in the living room.

  2. 2

    Tấm thạch cao giúp cách âm tốt hơn.

    Gypsum board helps with better sound insulation.

Ghi chú dùng từ Tấm thạch cao

Tấm thạch cao là loại vật liệu nhẹ, dễ thi công, thường dùng trong xây dựng nội thất. Các từ liên quan: 'drywall' (vật liệu vách thạch cao), 'plaster' (thạch cao dùng để trát tường), 'insulation' (cách nhiệt).

Video minh hoạ Tấm thạch cao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tấm thạch cao

Câu hỏi thường gặp về "Tấm thạch cao"

Tấm thạch cao tiếng Anh là gì?

Tấm thạch cao tiếng Anh là "gypsum board" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu xây dựng làm bằng bột thạch cao, dùng để làm tường và trần nhà.

"gypsum board" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gypsum board" nghĩa tiếng Việt là "Tấm thạch cao". Tấm thạch cao là loại vật liệu nhẹ, dễ thi công, thường dùng trong xây dựng nội thất.

Phát âm "gypsum board" như thế nào?

"gypsum board" có phiên âm IPA //ˈdʒɪpsəm bɔːrd//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gypsum board"?

We installed gypsum board in the living room. — Chúng tôi đã lắp đặt tấm thạch cao trong phòng khách.