Tiếng Việt
Tấm tôn tiếng Anh là gì?
Tấm tôn tiếng Anh là sheet metal //ʃiːt ˈmɛtəl//. Kim loại dạng tấm mỏng, thường dùng trong xây dựng và chế tạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sheet metal
Ví dụ câu với Tấm tôn / sheet metal
- 1
Chúng tôi sử dụng tấm tôn để làm mái nhà.
We used sheet metal to make the roof.
- 2
Tấm tôn này rất dễ uốn cong.
This sheet metal is very easy to bend.
Ghi chú dùng từ Tấm tôn
Tấm tôn là loại kim loại mỏng, thường làm từ thép hoặc nhôm, dùng trong xây dựng. Các từ liên quan: 'metal sheet' (tấm kim loại), 'corrugated iron' (sắt gỉ sóng), 'roofing material' (vật liệu lợp mái).
Video minh hoạ Tấm tôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tấm tôn
Câu hỏi thường gặp về "Tấm tôn"
Tấm tôn tiếng Anh là gì?
Tấm tôn tiếng Anh là "sheet metal" (danh từ), nghĩa là: Kim loại dạng tấm mỏng, thường dùng trong xây dựng và chế tạo.
"sheet metal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sheet metal" nghĩa tiếng Việt là "Tấm tôn". Tấm tôn là loại kim loại mỏng, thường làm từ thép hoặc nhôm, dùng trong xây dựng.
Phát âm "sheet metal" như thế nào?
"sheet metal" có phiên âm IPA //ʃiːt ˈmɛtəl//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sheet metal"?
We used sheet metal to make the roof. — Chúng tôi sử dụng tấm tôn để làm mái nhà.