Tiếng Việt
Tân binh tiếng Anh là gì?
tân binh tiếng Anh là recruit /rɪˈkruːt/. Người mới gia nhập một tổ chức hoặc nhóm, thường trong quân đội hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recruit
Ví dụ câu với tân binh / recruit
- 1
Anh ấy là một tân binh trong đội tuyển bóng đá.
He is a new recruit in the football team.
- 2
Các tân binh sẽ được huấn luyện trong tuần này.
The recruits will undergo training this week.
Ghi chú dùng từ tân binh
Tân binh là người mới bắt đầu hoặc gia nhập vào một tổ chức. Các từ liên quan: 'newcomer' (người mới đến), 'trainee' (người tập sự), 'novice' (người mới bắt đầu).
Video minh hoạ tân binh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tân binh
Câu hỏi thường gặp về "tân binh"
Tân binh tiếng Anh là gì?
Tân binh tiếng Anh là "recruit" (danh từ), nghĩa là: Người mới gia nhập một tổ chức hoặc nhóm, thường trong quân đội hoặc công ty.
"recruit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recruit" nghĩa tiếng Việt là "tân binh". Tân binh là người mới bắt đầu hoặc gia nhập vào một tổ chức.
Phát âm "recruit" như thế nào?
"recruit" có phiên âm IPA /rɪˈkruːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recruit"?
He is a new recruit in the football team. — Anh ấy là một tân binh trong đội tuyển bóng đá.