The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tân niên tiếng Anh là gì?

tân niên tiếng Anh là new year /nuː jɪr/. Lễ kỷ niệm bắt đầu năm mới theo lịch âm hoặc dương.

Hình minh hoạ "tân niên" tiếng Anh là "new year"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

new year

Danh từ
/nuː jɪr/

Ví dụ câu với tân niên / new year

  1. 1

    Chúng tôi tổ chức tiệc mừng tân niên vào đêm giao thừa.

    We held a New Year’s Eve party to celebrate the new year.

  2. 2

    Tết tân niên là dịp để sum họp gia đình và chúc phúc.

    The Lunar New Year is a time for family reunions and well-wishing.

Ghi chú dùng từ tân niên

Tân niên là dịp lễ quan trọng trong văn hóa Việt Nam để chào đón năm mới. Các từ liên quan: 'Tết' (Lunar New Year), 'giao thừa' (New Year's Eve), 'chúc mừng' (to wish).

Video minh hoạ tân niên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tân niên

Câu hỏi thường gặp về "tân niên"

Tân niên tiếng Anh là gì?

Tân niên tiếng Anh là "new year" (danh từ), nghĩa là: Lễ kỷ niệm bắt đầu năm mới theo lịch âm hoặc dương.

"new year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"new year" nghĩa tiếng Việt là "tân niên". Tân niên là dịp lễ quan trọng trong văn hóa Việt Nam để chào đón năm mới.

Phát âm "new year" như thế nào?

"new year" có phiên âm IPA /nuː jɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "new year"?

We held a New Year’s Eve party to celebrate the new year. — Chúng tôi tổ chức tiệc mừng tân niên vào đêm giao thừa.