Tiếng Việt
Tân sửu tiếng Anh là gì?
tân sửu tiếng Anh là Year of the Metal Ox /jɪr ʌv ðə ˈmɛtəl ɒks/. Năm con Trâu Kim trong lịch âm, thuộc mệnh Kim, thường biểu tượng cho sự cần cù và bền bỉ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Year of the Metal Ox
Ví dụ câu với tân sửu / Year of the Metal Ox
- 1
Năm Tân Sửu thường được xem là thời điểm thuận lợi để bắt đầu dự án mới.
The Year of the Metal Ox is often seen as a good time to start new projects.
- 2
Trong lịch Trung Quốc, Tân Sửu là năm thứ 2 trong chu kỳ 12 năm.
In Chinese calendar, the Year of the Metal Ox is the second year in the 12-year cycle.
Ghi chú dùng từ tân sửu
Tân Sửu là năm con Trâu Kim, liên quan đến mệnh Kim, biểu tượng của sự cần cù, bền bỉ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Chu kỳ 12 năm', 'Lịch âm', 'Mệnh Kim'.
Video minh hoạ tân sửu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tân sửu
Câu hỏi thường gặp về "tân sửu"
Tân sửu tiếng Anh là gì?
Tân sửu tiếng Anh là "Year of the Metal Ox" (danh từ), nghĩa là: Năm con Trâu Kim trong lịch âm, thuộc mệnh Kim, thường biểu tượng cho sự cần cù và bền bỉ.
"Year of the Metal Ox" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Year of the Metal Ox" nghĩa tiếng Việt là "tân sửu". Tân Sửu là năm con Trâu Kim, liên quan đến mệnh Kim, biểu tượng của sự cần cù, bền bỉ.
Phát âm "Year of the Metal Ox" như thế nào?
"Year of the Metal Ox" có phiên âm IPA /jɪr ʌv ðə ˈmɛtəl ɒks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Year of the Metal Ox"?
The Year of the Metal Ox is often seen as a good time to start new projects. — Năm Tân Sửu thường được xem là thời điểm thuận lợi để bắt đầu dự án mới.