The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tàn binh tiếng Anh là gì?

Tàn binh tiếng Anh là Remnant troops /ˈrɛmnənt truːps/. Lực lượng quân đội còn lại sau một trận chiến hoặc chiến dịch.

Hình minh hoạ "Tàn binh" tiếng Anh là "Remnant troops"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Remnant troops

Danh từ
/ˈrɛmnənt truːps/

Ví dụ câu với Tàn binh / Remnant troops

  1. 1

    Các tàn binh đã rút lui sau trận chiến khốc liệt.

    The remnant troops retreated after the fierce battle.

  2. 2

    Tàn binh còn lại của đội quân đã giữ vững vị trí của họ.

    The remnant troops of the army held their position.

Ghi chú dùng từ Tàn binh

Tàn binh là những quân lính còn sót lại sau chiến tranh hoặc trận đánh. Các từ liên quan: 'survivors' (những người sống sót), 'retreat' (rút lui), 'battalion' (tiểu đoàn).

Video minh hoạ Tàn binh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Tàn binh

Câu hỏi thường gặp về "Tàn binh"

Tàn binh tiếng Anh là gì?

Tàn binh tiếng Anh là "Remnant troops" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng quân đội còn lại sau một trận chiến hoặc chiến dịch.

"Remnant troops" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Remnant troops" nghĩa tiếng Việt là "Tàn binh". Tàn binh là những quân lính còn sót lại sau chiến tranh hoặc trận đánh.

Phát âm "Remnant troops" như thế nào?

"Remnant troops" có phiên âm IPA /ˈrɛmnənt truːps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Remnant troops"?

The remnant troops retreated after the fierce battle. — Các tàn binh đã rút lui sau trận chiến khốc liệt.