Tiếng Việt
Tàn lửa tiếng Anh là gì?
tàn lửa tiếng Anh là embers /ˈɛmbərz/. Mẩu than còn cháy nhỏ, thường xuất hiện sau khi lửa tắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
embers
Ví dụ câu với tàn lửa / embers
- 1
Sau đêm lửa cháy, còn lại những tàn lửa đỏ rực.
After the fire, there were glowing embers left behind.
- 2
Tàn lửa có thể gây cháy trở lại nếu không cẩn thận.
Embers can reignite if not handled carefully.
Ghi chú dùng từ tàn lửa
Tàn lửa là phần còn lại của lửa sau khi tắt, liên quan đến các từ như 'fire', 'ash', 'smolder'.
Video minh hoạ tàn lửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tàn lửa
Câu hỏi thường gặp về "tàn lửa"
Tàn lửa tiếng Anh là gì?
Tàn lửa tiếng Anh là "embers" (danh từ), nghĩa là: Mẩu than còn cháy nhỏ, thường xuất hiện sau khi lửa tắt.
"embers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"embers" nghĩa tiếng Việt là "tàn lửa". Tàn lửa là phần còn lại của lửa sau khi tắt, liên quan đến các từ như 'fire', 'ash', 'smolder'.
Phát âm "embers" như thế nào?
"embers" có phiên âm IPA /ˈɛmbərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "embers"?
After the fire, there were glowing embers left behind. — Sau đêm lửa cháy, còn lại những tàn lửa đỏ rực.