The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tàn tệ tiếng Anh là gì?

tàn tệ tiếng Anh là Dreadful /ˈdrɛdfʊl/. Rất tồi tệ, khủng khiếp hoặc gây sợ hãi.

Hình minh hoạ "tàn tệ" tiếng Anh là "Dreadful"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Dreadful

Tính từ
/ˈdrɛdfʊl/

Ví dụ câu với tàn tệ / Dreadful

  1. 1

    Thời tiết hôm nay thật tệ, mưa to và gió lớn.

    The weather today is dreadful, with heavy rain and strong winds.

  2. 2

    Bộ phim đó thật tệ, tôi không thể xem nổi đến cuối.

    That movie was dreadful; I couldn't watch it till the end.

Ghi chú dùng từ tàn tệ

Từ 'dreadful' dùng để miêu tả điều gì đó rất xấu hoặc gây sợ hãi. Các từ liên quan gồm 'terrible' (khủng khiếp), 'horrible' (kinh khủng), 'awful' (tồi tệ).

Video minh hoạ tàn tệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tàn tệ

Câu hỏi thường gặp về "tàn tệ"

Tàn tệ tiếng Anh là gì?

Tàn tệ tiếng Anh là "Dreadful" (tính từ), nghĩa là: Rất tồi tệ, khủng khiếp hoặc gây sợ hãi.

"Dreadful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Dreadful" nghĩa tiếng Việt là "tàn tệ". Từ 'dreadful' dùng để miêu tả điều gì đó rất xấu hoặc gây sợ hãi.

Phát âm "Dreadful" như thế nào?

"Dreadful" có phiên âm IPA /ˈdrɛdfʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Dreadful"?

The weather today is dreadful, with heavy rain and strong winds. — Thời tiết hôm nay thật tệ, mưa to và gió lớn.