The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tàn dư tiếng Anh là gì?

tàn dư tiếng Anh là remnants /ˈrɛmnənts/. Các phần còn lại hoặc dấu vết của cái gì đã qua hoặc đã bị loại bỏ.

Hình minh hoạ "tàn dư" tiếng Anh là "remnants"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

remnants

Danh từ
/ˈrɛmnənts/

Ví dụ câu với tàn dư / remnants

  1. 1

    Các tàn dư của đám cháy vẫn còn trên mặt đất.

    The remnants of the fire could still be seen on the ground.

  2. 2

    Tàn dư của bánh mì cũ trong túi của cô ấy.

    The remnants of the old bread were in her bag.

Ghi chú dùng từ tàn dư

Tàn dư thường đề cập đến phần còn lại của cái gì đó đã qua hoặc đã bị loại bỏ. Các từ liên quan gồm có 'debris' (mảnh vụn), 'leftovers' (phần thừa), và 'residue' (dấu vết còn lại).

Video minh hoạ tàn dư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tàn dư

Câu hỏi thường gặp về "tàn dư"

Tàn dư tiếng Anh là gì?

Tàn dư tiếng Anh là "remnants" (danh từ), nghĩa là: Các phần còn lại hoặc dấu vết của cái gì đã qua hoặc đã bị loại bỏ.

"remnants" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"remnants" nghĩa tiếng Việt là "tàn dư". Tàn dư thường đề cập đến phần còn lại của cái gì đó đã qua hoặc đã bị loại bỏ.

Phát âm "remnants" như thế nào?

"remnants" có phiên âm IPA /ˈrɛmnənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "remnants"?

The remnants of the fire could still be seen on the ground. — Các tàn dư của đám cháy vẫn còn trên mặt đất.