Tiếng Việt
Rải rác tiếng Anh là gì?
Rải rác tiếng Anh là Scattered /ˈskætərd/. Rải rác là mô tả trạng thái của vật thể hoặc sự kiện xuất hiện không đều đặn, phân tán khắp nơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scattered
Ví dụ câu với Rải rác / Scattered
- 1
Các ngôi sao rải rác trên bầu trời đêm.
Stars are scattered across the night sky.
- 2
Các cây rải rác trong khu vườn này.
The trees are scattered throughout this garden.
Ghi chú dùng từ Rải rác
Rải rác mô tả sự phân tán không đều. Các từ liên quan gồm 'dispersed' (phân tán), 'sporadic' (ngẫu nhiên, không đều), 'distributed' (phân phối).
Video minh hoạ Rải rác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rải rác
Câu hỏi thường gặp về "Rải rác"
Rải rác tiếng Anh là gì?
Rải rác tiếng Anh là "Scattered" (tính từ), nghĩa là: Rải rác là mô tả trạng thái của vật thể hoặc sự kiện xuất hiện không đều đặn, phân tán khắp nơi.
"Scattered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scattered" nghĩa tiếng Việt là "Rải rác". Rải rác mô tả sự phân tán không đều.
Phát âm "Scattered" như thế nào?
"Scattered" có phiên âm IPA /ˈskætərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scattered"?
Stars are scattered across the night sky. — Các ngôi sao rải rác trên bầu trời đêm.