The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vương vãi tiếng Anh là gì?

vương vãi tiếng Anh là Scattered /ˈskæt.əd/. Rải rác khắp nơi, không tập trung.

Hình minh hoạ "vương vãi" tiếng Anh là "Scattered"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Scattered

Tính từ
/ˈskæt.əd/

Ví dụ câu với vương vãi / Scattered

  1. 1

    Các giấy tờ vương vãi khắp bàn.

    The papers are scattered all over the table.

  2. 2

    Trẻ em chơi đùa khiến đồ đạc vương vãi khắp phòng.

    The children playing caused the belongings to be scattered all over the room.

Ghi chú dùng từ vương vãi

Từ này mô tả sự phân tán không đều. Các từ liên quan: 'dispersed' (phân tán), 'spread' (trải rộng), 'disorganized' (không có trật tự).

Video minh hoạ vương vãi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vương vãi

Câu hỏi thường gặp về "vương vãi"

Vương vãi tiếng Anh là gì?

Vương vãi tiếng Anh là "Scattered" (tính từ), nghĩa là: Rải rác khắp nơi, không tập trung.

"Scattered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Scattered" nghĩa tiếng Việt là "vương vãi". Từ này mô tả sự phân tán không đều.

Phát âm "Scattered" như thế nào?

"Scattered" có phiên âm IPA /ˈskæt.əd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Scattered"?

The papers are scattered all over the table. — Các giấy tờ vương vãi khắp bàn.