Tiếng Việt
Vật vô dụng tiếng Anh là gì?
vật vô dụng tiếng Anh là Useless item /ˈjuːsləs ˈaɪtəm/. Đồ vật không còn giá trị hoặc không dùng được nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Useless item
Ví dụ câu với vật vô dụng / Useless item
- 1
Chiếc đồng hồ cũ này chỉ là vật vô dụng.
This old watch is just a useless item.
- 2
Anh ấy vứt bỏ những vật vô dụng trong nhà.
He threw away the useless items in the house.
Ghi chú dùng từ vật vô dụng
Vật vô dụng là những đồ không còn hữu ích hoặc không còn giá trị sử dụng. Các từ liên quan: 'junk' (đồ bỏ đi), 'discarded' (bị vứt bỏ), 'obsolete' (lỗi thời).
Video minh hoạ vật vô dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật vô dụng
Câu hỏi thường gặp về "vật vô dụng"
Vật vô dụng tiếng Anh là gì?
Vật vô dụng tiếng Anh là "Useless item" (danh từ), nghĩa là: Đồ vật không còn giá trị hoặc không dùng được nữa.
"Useless item" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Useless item" nghĩa tiếng Việt là "vật vô dụng". Vật vô dụng là những đồ không còn hữu ích hoặc không còn giá trị sử dụng.
Phát âm "Useless item" như thế nào?
"Useless item" có phiên âm IPA /ˈjuːsləs ˈaɪtəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Useless item"?
This old watch is just a useless item. — Chiếc đồng hồ cũ này chỉ là vật vô dụng.