Tiếng Việt
Tấn phong tiếng Anh là gì?
tấn phong tiếng Anh là investiture /ɪnˈvɛs.tɪ.tʃər/. Lễ phong tặng hoặc bổ nhiệm một người vào chức vụ hoặc danh hiệu chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
investiture
Ví dụ câu với tấn phong / investiture
- 1
Lễ tấn phong của vị tân giám đốc đã diễn ra trang trọng vào sáng nay.
The investiture of the new director took place in a formal ceremony this morning.
- 2
Chúng tôi đã tham dự lễ tấn phong của giáo sư mới tại trường đại học.
We attended the investiture of the new professor at the university.
Ghi chú dùng từ tấn phong
Tấn phong là quá trình chính thức bổ nhiệm ai đó vào một chức vụ hoặc danh hiệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'appointment' (bổ nhiệm), 'installation' (lễ nhậm chức), và 'ceremony' (lễ nghi).
Video minh hoạ tấn phong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tấn phong
Câu hỏi thường gặp về "tấn phong"
Tấn phong tiếng Anh là gì?
Tấn phong tiếng Anh là "investiture" (danh từ), nghĩa là: Lễ phong tặng hoặc bổ nhiệm một người vào chức vụ hoặc danh hiệu chính thức.
"investiture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"investiture" nghĩa tiếng Việt là "tấn phong". Tấn phong là quá trình chính thức bổ nhiệm ai đó vào một chức vụ hoặc danh hiệu.
Phát âm "investiture" như thế nào?
"investiture" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛs.tɪ.tʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "investiture"?
The investiture of the new director took place in a formal ceremony this morning. — Lễ tấn phong của vị tân giám đốc đã diễn ra trang trọng vào sáng nay.