Tiếng Việt
Tấn công mạng tiếng Anh là gì?
tấn công mạng tiếng Anh là cyber attack /ˈsaɪbər əˈtæk/. Cuộc tấn công nhằm vào hệ thống máy tính hoặc mạng để gây hại hoặc lấy cắp thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cyber attack
Ví dụ câu với tấn công mạng / cyber attack
- 1
Họ đã phát hiện một cuộc tấn công mạng vào hệ thống của mình.
They detected a cyber attack on their system.
- 2
Các chuyên gia an ninh đang cố gắng ngăn chặn các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi hơn.
Security experts are trying to prevent increasingly sophisticated cyber attacks.
Ghi chú dùng từ tấn công mạng
Tấn công mạng là hành động xâm nhập trái phép vào hệ thống máy tính hoặc mạng. Các thuật ngữ liên quan: 'firewall' (tường lửa), 'malware' (phần mềm độc hại), 'phishing' (lừa đảo qua mạng).
Video minh hoạ tấn công mạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tấn công mạng
Câu hỏi thường gặp về "tấn công mạng"
Tấn công mạng tiếng Anh là gì?
Tấn công mạng tiếng Anh là "cyber attack" (danh từ), nghĩa là: Cuộc tấn công nhằm vào hệ thống máy tính hoặc mạng để gây hại hoặc lấy cắp thông tin.
"cyber attack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cyber attack" nghĩa tiếng Việt là "tấn công mạng". Tấn công mạng là hành động xâm nhập trái phép vào hệ thống máy tính hoặc mạng.
Phát âm "cyber attack" như thế nào?
"cyber attack" có phiên âm IPA /ˈsaɪbər əˈtæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cyber attack"?
They detected a cyber attack on their system. — Họ đã phát hiện một cuộc tấn công mạng vào hệ thống của mình.