Tiếng Việt
Tấn công mãnh liệt tiếng Anh là gì?
tấn công mãnh liệt tiếng Anh là launch a fierce attack /lɔːntʃ ə fɪərs əˈtæk/. tấn công dữ dội và quyết liệt nhằm vào đối phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
launch a fierce attack
Ví dụ câu với tấn công mãnh liệt / launch a fierce attack
- 1
Quân đội đã launch a fierce attack vào thành phố.
The army launched a fierce attack on the city.
- 2
Họ quyết định launch a fierce attack để giành lại quyền kiểm soát.
They decided to launch a fierce attack to regain control.
Ghi chú dùng từ tấn công mãnh liệt
Từ này mô tả hành động tấn công dữ dội. Các từ liên quan gồm 'assault' (tấn công), 'offensive' (cuộc tấn công), 'attack' (tấn công).
Video minh hoạ tấn công mãnh liệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tấn công mãnh liệt
Câu hỏi thường gặp về "tấn công mãnh liệt"
Tấn công mãnh liệt tiếng Anh là gì?
Tấn công mãnh liệt tiếng Anh là "launch a fierce attack" (động từ), nghĩa là: tấn công dữ dội và quyết liệt nhằm vào đối phương.
"launch a fierce attack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"launch a fierce attack" nghĩa tiếng Việt là "tấn công mãnh liệt". Từ này mô tả hành động tấn công dữ dội.
Phát âm "launch a fierce attack" như thế nào?
"launch a fierce attack" có phiên âm IPA /lɔːntʃ ə fɪərs əˈtæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "launch a fierce attack"?
The army launched a fierce attack on the city. — Quân đội đã launch a fierce attack vào thành phố.