Tiếng Việt
Giờ tan tầm tiếng Anh là gì?
giờ tan tầm tiếng Anh là end of shift /ɛnd əv ʃɪft/. Thời điểm kết thúc ca làm việc trong ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
end of shift
Ví dụ câu với giờ tan tầm / end of shift
- 1
Tôi thường rời văn phòng vào giờ tan tầm.
I usually leave the office at the end of shift.
- 2
Giờ tan tầm thường rất đông đúc.
End of shift is usually very crowded.
Ghi chú dùng từ giờ tan tầm
Giờ tan tầm là thời điểm mọi người kết thúc công việc hàng ngày. Các từ liên quan: 'shift' (ca làm việc), 'overtime' (làm thêm giờ), 'clock out' (đồng hồ kết thúc ca).
Video minh hoạ giờ tan tầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giờ tan tầm
Câu hỏi thường gặp về "giờ tan tầm"
Giờ tan tầm tiếng Anh là gì?
Giờ tan tầm tiếng Anh là "end of shift" (cụm từ), nghĩa là: Thời điểm kết thúc ca làm việc trong ngày.
"end of shift" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"end of shift" nghĩa tiếng Việt là "giờ tan tầm". Giờ tan tầm là thời điểm mọi người kết thúc công việc hàng ngày.
Phát âm "end of shift" như thế nào?
"end of shift" có phiên âm IPA /ɛnd əv ʃɪft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "end of shift"?
I usually leave the office at the end of shift. — Tôi thường rời văn phòng vào giờ tan tầm.