Tiếng Việt
Tăng dần đều tiếng Anh là gì?
tăng dần đều tiếng Anh là increase gradually /ɪnˈkriːs ˈɡrædʒuəli/. Tăng đều theo từng bước nhỏ, không đột ngột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
increase gradually
Ví dụ câu với tăng dần đều / increase gradually
- 1
Giá cổ phiếu tăng dần đều trong suốt tháng.
The stock prices increased gradually throughout the month.
- 2
Nhiệt độ tăng dần đều khi mặt trời mọc.
The temperature increased gradually as the sun rose.
Ghi chú dùng từ tăng dần đều
Tăng dần đều mô tả sự tăng trưởng hoặc thay đổi theo từng bước nhỏ. Các thuật ngữ liên quan: 'progress gradually' (tiến bộ dần dần), 'incremental increase' (tăng theo từng phần), 'steady growth' (tăng trưởng ổn định).
Video minh hoạ tăng dần đều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tăng dần đều
Câu hỏi thường gặp về "tăng dần đều"
Tăng dần đều tiếng Anh là gì?
Tăng dần đều tiếng Anh là "increase gradually" (cụm từ), nghĩa là: Tăng đều theo từng bước nhỏ, không đột ngột.
"increase gradually" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"increase gradually" nghĩa tiếng Việt là "tăng dần đều". Tăng dần đều mô tả sự tăng trưởng hoặc thay đổi theo từng bước nhỏ.
Phát âm "increase gradually" như thế nào?
"increase gradually" có phiên âm IPA /ɪnˈkriːs ˈɡrædʒuəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "increase gradually"?
The stock prices increased gradually throughout the month. — Giá cổ phiếu tăng dần đều trong suốt tháng.