Tiếng Việt
Tầng lớp trí thức tiếng Anh là gì?
tầng lớp trí thức tiếng Anh là intelligentsia /ɪnˌtɛləˈʤɛntsiə/. Nhóm người có trình độ học vấn cao, thường tham gia vào các hoạt động văn hóa, chính trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intelligentsia
Ví dụ câu với tầng lớp trí thức / intelligentsia
- 1
The intelligentsia played a key role in the country's cultural development.
Nhóm trí thức đóng vai trò then chốt trong sự phát triển văn hóa của đất nước.
- 2
Many members of the intelligentsia were involved in political activism.
Nhiều thành viên của tầng lớp trí thức tham gia vào hoạt động chính trị.
Ghi chú dùng từ tầng lớp trí thức
Tầng lớp trí thức là nhóm người có trình độ cao, thường liên quan đến các hoạt động văn hóa và chính trị. Các thuật ngữ liên quan: intellectual (người trí thức), scholar (học giả), academic (học thuật).
Video minh hoạ tầng lớp trí thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tầng lớp trí thức
Câu hỏi thường gặp về "tầng lớp trí thức"
Tầng lớp trí thức tiếng Anh là gì?
Tầng lớp trí thức tiếng Anh là "intelligentsia" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người có trình độ học vấn cao, thường tham gia vào các hoạt động văn hóa, chính trị.
"intelligentsia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intelligentsia" nghĩa tiếng Việt là "tầng lớp trí thức". Tầng lớp trí thức là nhóm người có trình độ cao, thường liên quan đến các hoạt động văn hóa và chính trị.
Phát âm "intelligentsia" như thế nào?
"intelligentsia" có phiên âm IPA /ɪnˌtɛləˈʤɛntsiə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intelligentsia"?
Nhóm trí thức đóng vai trò then chốt trong sự phát triển văn hóa của đất nước. — The intelligentsia played a key role in the country's cultural development.