Tiếng Việt
Tăng nhanh tiếng Anh là gì?
tăng nhanh tiếng Anh là rapid increase /ˈræpɪd ˈɪnkriːs/. Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó trong thời gian ngắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rapid increase
Ví dụ câu với tăng nhanh / rapid increase
- 1
Sự tăng nhanh của dân số đang gây áp lực lớn lên các dịch vụ công cộng.
The rapid increase in population is putting a lot of pressure on public services.
- 2
Doanh số bán hàng có sự tăng nhanh trong quý này.
Sales figures have shown a rapid increase this quarter.
Ghi chú dùng từ tăng nhanh
Tăng nhanh đề cập đến sự gia tăng nhanh chóng về số lượng hoặc mức độ. Các từ liên quan: 'growth' (tăng trưởng), 'surge' (sự tăng đột biến), 'spike' (tăng đột ngột).
Video minh hoạ tăng nhanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tăng nhanh
Câu hỏi thường gặp về "tăng nhanh"
Tăng nhanh tiếng Anh là gì?
Tăng nhanh tiếng Anh là "rapid increase" (danh từ), nghĩa là: Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó trong thời gian ngắn.
"rapid increase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rapid increase" nghĩa tiếng Việt là "tăng nhanh". Tăng nhanh đề cập đến sự gia tăng nhanh chóng về số lượng hoặc mức độ.
Phát âm "rapid increase" như thế nào?
"rapid increase" có phiên âm IPA /ˈræpɪd ˈɪnkriːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rapid increase"?
The rapid increase in population is putting a lot of pressure on public services. — Sự tăng nhanh của dân số đang gây áp lực lớn lên các dịch vụ công cộng.