Tiếng Việt
Tăng nhiệt độ tiếng Anh là gì?
tăng nhiệt độ tiếng Anh là temperature rise /ˈtɛmpərtʃər raɪz/. Sự tăng mức độ nhiệt của một vật thể hoặc môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
temperature rise
Ví dụ câu với tăng nhiệt độ / temperature rise
- 1
Sự tăng nhiệt độ của mặt trời gây ra nóng bổi trên trái đất.
The temperature rise from the sun causes heatwaves on Earth.
- 2
Nhiệt độ tăng lên làm tan chảy băng trong mùa hè.
The temperature rise causes ice to melt during summer.
Ghi chú dùng từ tăng nhiệt độ
Tăng nhiệt độ đề cập đến sự tăng của mức độ nhiệt. Các từ liên quan: 'nhiệt độ' (temperature), 'nóng' (hot), 'nóng lên' (heat up).
Video minh hoạ tăng nhiệt độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tăng nhiệt độ
Câu hỏi thường gặp về "tăng nhiệt độ"
Tăng nhiệt độ tiếng Anh là gì?
Tăng nhiệt độ tiếng Anh là "temperature rise" (danh từ), nghĩa là: Sự tăng mức độ nhiệt của một vật thể hoặc môi trường.
"temperature rise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"temperature rise" nghĩa tiếng Việt là "tăng nhiệt độ". Tăng nhiệt độ đề cập đến sự tăng của mức độ nhiệt.
Phát âm "temperature rise" như thế nào?
"temperature rise" có phiên âm IPA /ˈtɛmpərtʃər raɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "temperature rise"?
The temperature rise from the sun causes heatwaves on Earth. — Sự tăng nhiệt độ của mặt trời gây ra nóng bổi trên trái đất.