Tiếng Việt
Tặng phẩm tiếng Anh là gì?
tặng phẩm tiếng Anh là Gift item /ɡɪft ˈaɪtəm/. Mặt hàng hoặc vật phẩm được tặng làm quà tặng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gift item
Ví dụ câu với tặng phẩm / Gift item
- 1
Tôi đã nhận được một tặng phẩm đặc biệt trong lễ hội.
I received a special gift item during the festival.
- 2
Các tặng phẩm này sẽ được gửi đến khách hàng vào ngày mai.
These gift items will be sent to customers tomorrow.
Ghi chú dùng từ tặng phẩm
Tặng phẩm là vật được trao tặng như quà. Các từ liên quan: quà tặng (gift), vật phẩm (item), tặng (to give).
Video minh hoạ tặng phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tặng phẩm
Câu hỏi thường gặp về "tặng phẩm"
Tặng phẩm tiếng Anh là gì?
Tặng phẩm tiếng Anh là "Gift item" (danh từ), nghĩa là: Mặt hàng hoặc vật phẩm được tặng làm quà tặng.
"Gift item" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gift item" nghĩa tiếng Việt là "tặng phẩm". Tặng phẩm là vật được trao tặng như quà.
Phát âm "Gift item" như thế nào?
"Gift item" có phiên âm IPA /ɡɪft ˈaɪtəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gift item"?
I received a special gift item during the festival. — Tôi đã nhận được một tặng phẩm đặc biệt trong lễ hội.