Tiếng Việt
Thưởng Tết tiếng Anh là gì?
thưởng Tết tiếng Anh là Tet bonus /tɛt ˈboʊnəs/. Tiền thưởng hoặc phần thưởng nhận được vào dịp Tết Nguyên Đán của người Việt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tet bonus
Ví dụ câu với thưởng Tết / Tet bonus
- 1
Many companies give Tet bonuses to their employees.
Nhiều công ty tặng thưởng Tết cho nhân viên của họ.
- 2
She saved her Tet bonus to buy a new bicycle.
Cô ấy đã tiết kiệm thưởng Tết để mua một chiếc xe đạp mới.
Ghi chú dùng từ thưởng Tết
Thưởng Tết là phần thưởng tài chính dành cho nhân viên hoặc người lao động vào dịp Tết. Các thuật ngữ liên quan: 'bonus' (tiền thưởng), 'holiday bonus' (thưởng lễ), 'year-end bonus' (thưởng cuối năm).
Video minh hoạ thưởng Tết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thưởng Tết
Câu hỏi thường gặp về "thưởng Tết"
Thưởng Tết tiếng Anh là gì?
Thưởng Tết tiếng Anh là "Tet bonus" (danh từ), nghĩa là: Tiền thưởng hoặc phần thưởng nhận được vào dịp Tết Nguyên Đán của người Việt.
"Tet bonus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tet bonus" nghĩa tiếng Việt là "thưởng Tết". Thưởng Tết là phần thưởng tài chính dành cho nhân viên hoặc người lao động vào dịp Tết.
Phát âm "Tet bonus" như thế nào?
"Tet bonus" có phiên âm IPA /tɛt ˈboʊnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tet bonus"?
Nhiều công ty tặng thưởng Tết cho nhân viên của họ. — Many companies give Tet bonuses to their employees.