The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tăng thiết giáp tiếng Anh là gì?

tăng thiết giáp tiếng Anh là deploy armored vehicles /dɪˈplɔɪ ˈɑːrmərd ˈviːɪklz/. Triển khai các phương tiện thiết giáp để sử dụng trong chiến đấu hoặc huấn luyện.

Hình minh hoạ "tăng thiết giáp" tiếng Anh là "deploy armored vehicles"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deploy armored vehicles

Động từ
/dɪˈplɔɪ ˈɑːrmərd ˈviːɪklz/

Ví dụ câu với tăng thiết giáp / deploy armored vehicles

  1. 1

    Quân đội đã deploy armored vehicles để bảo vệ khu vực chiến sự.

    The army deployed armored vehicles to secure the combat zone.

  2. 2

    Họ sẽ deploy armored vehicles trong cuộc diễn tập sắp tới.

    They will deploy armored vehicles in the upcoming drill.

Ghi chú dùng từ tăng thiết giáp

Tăng thiết giáp là hành động triển khai các xe chiến đấu bọc thép để hỗ trợ chiến tranh hoặc huấn luyện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'armored' (bọc thép), 'vehicle' (phương tiện), 'deployment' (triển khai).

Video minh hoạ tăng thiết giáp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tăng thiết giáp

Câu hỏi thường gặp về "tăng thiết giáp"

Tăng thiết giáp tiếng Anh là gì?

Tăng thiết giáp tiếng Anh là "deploy armored vehicles" (động từ), nghĩa là: Triển khai các phương tiện thiết giáp để sử dụng trong chiến đấu hoặc huấn luyện.

"deploy armored vehicles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deploy armored vehicles" nghĩa tiếng Việt là "tăng thiết giáp". Tăng thiết giáp là hành động triển khai các xe chiến đấu bọc thép để hỗ trợ chiến tranh hoặc huấn luyện.

Phát âm "deploy armored vehicles" như thế nào?

"deploy armored vehicles" có phiên âm IPA /dɪˈplɔɪ ˈɑːrmərd ˈviːɪklz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deploy armored vehicles"?

The army deployed armored vehicles to secure the combat zone. — Quân đội đã deploy armored vehicles để bảo vệ khu vực chiến sự.