Tiếng Việt
Xe kéo bằng ngựa tiếng Anh là gì?
xe kéo bằng ngựa tiếng Anh là horse-drawn vehicles /hɔrs-drɔn ˈvihɪkəlz/. Phương tiện vận chuyển sử dụng ngựa kéo, thường thấy trong quá khứ hoặc ở các vùng nông thôn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
horse-drawn vehicles
Ví dụ câu với xe kéo bằng ngựa / horse-drawn vehicles
- 1
Người nông dân dùng xe kéo bằng ngựa để chở lúa.
The farmer used a horse-drawn vehicle to transport the harvested rice.
- 2
Xe kéo bằng ngựa là phương tiện truyền thống ở nhiều nơi trên thế giới.
Horse-drawn vehicles are traditional means of transport in many parts of the world.
Ghi chú dùng từ xe kéo bằng ngựa
Xe kéo bằng ngựa là loại phương tiện vận chuyển cũ, chủ yếu dùng sức ngựa kéo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'carriage' (xe ngựa), 'wagon' (xe tải), 'buggy' (xe ngựa nhỏ).
Video minh hoạ xe kéo bằng ngựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xe kéo bằng ngựa
- XeVehicle
- kéoscissors
- bằngdegree
- giữ xeattend to vehicles
- cấm tảino heavy vehicles
- quân xamilitary vehicles
- Trông xeWatch over vehicles
- biển đường cấmclosed to all vehicles sign
- biển cấm xe tảino heavy goods vehicles sign
- tăng thiết giápdeploy armored vehicles
- xe kéo trượt tuyếtsnowmobile
- biển cấm oto và motono motor vehicles sign
Câu hỏi thường gặp về "xe kéo bằng ngựa"
Xe kéo bằng ngựa tiếng Anh là gì?
Xe kéo bằng ngựa tiếng Anh là "horse-drawn vehicles" (danh từ), nghĩa là: Phương tiện vận chuyển sử dụng ngựa kéo, thường thấy trong quá khứ hoặc ở các vùng nông thôn.
"horse-drawn vehicles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"horse-drawn vehicles" nghĩa tiếng Việt là "xe kéo bằng ngựa". Xe kéo bằng ngựa là loại phương tiện vận chuyển cũ, chủ yếu dùng sức ngựa kéo.
Phát âm "horse-drawn vehicles" như thế nào?
"horse-drawn vehicles" có phiên âm IPA /hɔrs-drɔn ˈvihɪkəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "horse-drawn vehicles"?
The farmer used a horse-drawn vehicle to transport the harvested rice. — Người nông dân dùng xe kéo bằng ngựa để chở lúa.