The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tăng thu nhập tiếng Anh là gì?

tăng thu nhập tiếng Anh là Income increase /ˈɪnkʌm ˈɪnkris/. Sự gia tăng về thu nhập hoặc tiền lương của một cá nhân hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "tăng thu nhập" tiếng Anh là "Income increase"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Income increase

Danh từ
/ˈɪnkʌm ˈɪnkris/

Ví dụ câu với tăng thu nhập / Income increase

  1. 1

    Công ty đã có một sự tăng thu nhập đáng kể trong quý này.

    The company experienced a significant income increase this quarter.

  2. 2

    Chính sách mới giúp người lao động có tăng thu nhập rõ rệt.

    The new policy has led to a noticeable income increase for workers.

Ghi chú dùng từ tăng thu nhập

Tăng thu nhập đề cập đến việc mức thu nhập của cá nhân hoặc tổ chức tăng lên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'salary raise' (tăng lương), 'profit growth' (tăng lợi nhuận), và 'economic boom' (bùng nổ kinh tế).

Video minh hoạ tăng thu nhập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tăng thu nhập

Câu hỏi thường gặp về "tăng thu nhập"

Tăng thu nhập tiếng Anh là gì?

Tăng thu nhập tiếng Anh là "Income increase" (danh từ), nghĩa là: Sự gia tăng về thu nhập hoặc tiền lương của một cá nhân hoặc tổ chức.

"Income increase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Income increase" nghĩa tiếng Việt là "tăng thu nhập". Tăng thu nhập đề cập đến việc mức thu nhập của cá nhân hoặc tổ chức tăng lên.

Phát âm "Income increase" như thế nào?

"Income increase" có phiên âm IPA /ˈɪnkʌm ˈɪnkris/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Income increase"?

The company experienced a significant income increase this quarter. — Công ty đã có một sự tăng thu nhập đáng kể trong quý này.