The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tăng vốn tiếng Anh là gì?

tăng vốn tiếng Anh là increase capital /ˈɪnˌkris ˈkæpətəl/. Tăng vốn là hành động bổ sung hoặc tăng số vốn của một công ty hoặc tổ chức để mở rộng hoạt động hoặc nâng cao khả năng tài chính.

Hình minh hoạ "tăng vốn" tiếng Anh là "increase capital"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

increase capital

Động từ
/ˈɪnˌkris ˈkæpətəl/

Ví dụ câu với tăng vốn / increase capital

  1. 1

    Công ty quyết định tăng vốn để mở rộng sản xuất.

    The company decided to increase capital to expand production.

  2. 2

    Việc tăng vốn giúp doanh nghiệp có thêm nguồn lực để phát triển.

    Increasing capital provides the business with additional resources to grow.

Ghi chú dùng từ tăng vốn

Tăng vốn là quá trình bổ sung vốn cho doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'phát hành cổ phiếu' (issuing shares), 'vốn điều lệ' (charter capital), và 'tăng vốn điều lệ' (increase charter capital).

Video minh hoạ tăng vốn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tăng vốn

Câu hỏi thường gặp về "tăng vốn"

Tăng vốn tiếng Anh là gì?

Tăng vốn tiếng Anh là "increase capital" (động từ), nghĩa là: Tăng vốn là hành động bổ sung hoặc tăng số vốn của một công ty hoặc tổ chức để mở rộng hoạt động hoặc nâng cao khả năng tài chính.

"increase capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"increase capital" nghĩa tiếng Việt là "tăng vốn". Tăng vốn là quá trình bổ sung vốn cho doanh nghiệp.

Phát âm "increase capital" như thế nào?

"increase capital" có phiên âm IPA /ˈɪnˌkris ˈkæpətəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "increase capital"?

The company decided to increase capital to expand production. — Công ty quyết định tăng vốn để mở rộng sản xuất.