The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đá tảng tiếng Anh là gì?

Đá tảng tiếng Anh là boulder /ˈboʊldər/. Một viên đá lớn, thường to và nặng, nằm rải rác trong tự nhiên hoặc trong các khu vực địa chất.

Hình minh hoạ "Đá tảng" tiếng Anh là "boulder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

boulder

Danh từ
/ˈboʊldər/

Ví dụ câu với Đá tảng / boulder

  1. 1

    Chúng tôi đã leo lên một tảng đá lớn trên đỉnh núi.

    We climbed onto a large boulder at the top of the mountain.

  2. 2

    Tảng đá này đã bị mài mòn qua hàng nghìn năm do gió và nước.

    This boulder has been smoothed over thousands of years by wind and water.

Ghi chú dùng từ Đá tảng

Đá tảng là loại đá lớn, thường dùng để làm cảnh hoặc trong xây dựng. Các từ liên quan gồm 'rock' (đá nhỏ hơn), 'cliff' (vách đá), 'stone' (đá nhỏ, dùng trong xây dựng).

Video minh hoạ Đá tảng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đá tảng

Câu hỏi thường gặp về "Đá tảng"

Đá tảng tiếng Anh là gì?

Đá tảng tiếng Anh là "boulder" (danh từ), nghĩa là: Một viên đá lớn, thường to và nặng, nằm rải rác trong tự nhiên hoặc trong các khu vực địa chất.

"boulder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"boulder" nghĩa tiếng Việt là "Đá tảng". Đá tảng là loại đá lớn, thường dùng để làm cảnh hoặc trong xây dựng.

Phát âm "boulder" như thế nào?

"boulder" có phiên âm IPA /ˈboʊldər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "boulder"?

We climbed onto a large boulder at the top of the mountain. — Chúng tôi đã leo lên một tảng đá lớn trên đỉnh núi.