The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tăng vốn điều lệ tiếng Anh là gì?

tăng vốn điều lệ tiếng Anh là Charter capital increase /ˈʧɑːtə ˈkæpɪtl ɪnˈkriːs/. Việc tăng vốn điều lệ của công ty để mở rộng hoạt động hoặc đáp ứng yêu cầu pháp lý.

Hình minh hoạ "tăng vốn điều lệ" tiếng Anh là "Charter capital increase"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Charter capital increase

Danh từ
/ˈʧɑːtə ˈkæpɪtl ɪnˈkriːs/

Ví dụ câu với tăng vốn điều lệ / Charter capital increase

  1. 1

    Công ty dự định tăng vốn điều lệ để mở rộng sản xuất.

    The company plans to increase its charter capital to expand production.

  2. 2

    Việc tăng vốn điều lệ cần được phê duyệt bởi cổ đông.

    The increase in charter capital must be approved by shareholders.

Ghi chú dùng từ tăng vốn điều lệ

Tăng vốn điều lệ là quá trình nâng cao số vốn đăng ký của công ty. Các thuật ngữ liên quan: 'vốn điều lệ' (charter capital), 'phát hành cổ phần' (share issuance), 'đại hội cổ đông' (shareholders' meeting).

Video minh hoạ tăng vốn điều lệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tăng vốn điều lệ

Câu hỏi thường gặp về "tăng vốn điều lệ"

Tăng vốn điều lệ tiếng Anh là gì?

Tăng vốn điều lệ tiếng Anh là "Charter capital increase" (danh từ), nghĩa là: Việc tăng vốn điều lệ của công ty để mở rộng hoạt động hoặc đáp ứng yêu cầu pháp lý.

"Charter capital increase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Charter capital increase" nghĩa tiếng Việt là "tăng vốn điều lệ". Tăng vốn điều lệ là quá trình nâng cao số vốn đăng ký của công ty.

Phát âm "Charter capital increase" như thế nào?

"Charter capital increase" có phiên âm IPA /ˈʧɑːtə ˈkæpɪtl ɪnˈkriːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Charter capital increase"?

The company plans to increase its charter capital to expand production. — Công ty dự định tăng vốn điều lệ để mở rộng sản xuất.