The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tảo cát tiếng Anh là gì?

tảo cát tiếng Anh là diatom /ˈdaɪətɒm/. Tảo cát là loại tảo nhỏ, có hình dạng dạng hình que hoặc hình trụ, sống chủ yếu trong môi trường nước ngọt và nước mặn, đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng của hệ sinh thái.

Hình minh hoạ "tảo cát" tiếng Anh là "diatom"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

diatom

Danh từ
/ˈdaɪətɒm/

Ví dụ câu với tảo cát / diatom

  1. 1

    Diatom là nguồn thức ăn chính cho nhiều sinh vật phù du trong đại dương.

    Diatoms are a major source of food for many planktonic organisms in the ocean.

  2. 2

    Các nhà khoa học nghiên cứu diatom để hiểu rõ hơn về quá trình quang hợp trong các sinh vật nhỏ này.

    Scientists study diatoms to better understand photosynthesis in these tiny organisms.

Ghi chú dùng từ tảo cát

Tảo cát là loại tảo đơn bào, thuộc nhóm tảo silic, có khả năng tạo ra khí oxy qua quá trình quang hợp. Các thuật ngữ liên quan: algae (tảo), phytoplankton (tế bào phù du), silica (kẽm).

Video minh hoạ tảo cát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tảo cát

Câu hỏi thường gặp về "tảo cát"

Tảo cát tiếng Anh là gì?

Tảo cát tiếng Anh là "diatom" (danh từ), nghĩa là: Tảo cát là loại tảo nhỏ, có hình dạng dạng hình que hoặc hình trụ, sống chủ yếu trong môi trường nước ngọt và nước mặn, đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng của hệ sinh thái.

"diatom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"diatom" nghĩa tiếng Việt là "tảo cát". Tảo cát là loại tảo đơn bào, thuộc nhóm tảo silic, có khả năng tạo ra khí oxy qua quá trình quang hợp.

Phát âm "diatom" như thế nào?

"diatom" có phiên âm IPA /ˈdaɪətɒm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "diatom"?

Diatoms are a major source of food for many planktonic organisms in the ocean. — Diatom là nguồn thức ăn chính cho nhiều sinh vật phù du trong đại dương.