The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tảo biển tiếng Anh là gì?

tảo biển tiếng Anh là algae /ˈælʤi/. Tảo biển là các loại tảo sống trong môi trường nước biển, thường có màu xanh, nâu hoặc đỏ.

Hình minh hoạ "tảo biển" tiếng Anh là "algae"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

algae

Danh từ
/ˈælʤi/

Ví dụ câu với tảo biển / algae

  1. 1

    Tảo biển là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng.

    Algae are a rich source of nutrients and are used in many health supplements.

  2. 2

    Các loại tảo biển như rong biển được sử dụng trong ẩm thực châu Á.

    Seaweeds like kelp are commonly used in Asian cuisine.

Ghi chú dùng từ tảo biển

Tảo biển là loại tảo sống trong biển, liên quan đến các thuật ngữ như 'seaweed' (rong biển), 'kelp' (tảo bẹ), 'phycology' (ngành nghiên cứu tảo).

Video minh hoạ tảo biển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với tảo biển

Câu hỏi thường gặp về "tảo biển"

Tảo biển tiếng Anh là gì?

Tảo biển tiếng Anh là "algae" (danh từ), nghĩa là: Tảo biển là các loại tảo sống trong môi trường nước biển, thường có màu xanh, nâu hoặc đỏ.

"algae" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"algae" nghĩa tiếng Việt là "tảo biển". Tảo biển là loại tảo sống trong biển, liên quan đến các thuật ngữ như 'seaweed' (rong biển), 'kelp' (tảo bẹ), 'phycology' (ngành nghiên cứu tảo).

Phát âm "algae" như thế nào?

"algae" có phiên âm IPA /ˈælʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "algae"?

Algae are a rich source of nutrients and are used in many health supplements. — Tảo biển là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng.