The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tạo dựng mối quan hệ tiếng Anh là gì?

tạo dựng mối quan hệ tiếng Anh là foster relationship /ˈfɑːstər ˌrɪˈleɪʃənˌʃɪp/. Xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt đẹp giữa các cá nhân hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "tạo dựng mối quan hệ" tiếng Anh là "foster relationship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

foster relationship

Động từ
/ˈfɑːstər ˌrɪˈleɪʃənˌʃɪp/

Ví dụ câu với tạo dựng mối quan hệ / foster relationship

  1. 1

    Chúng tôi cố gắng tạo dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài với các đối tác quốc tế.

    We try to foster long-term relationships with international partners.

  2. 2

    Giáo viên giúp học sinh tạo dựng mối quan hệ tích cực trong lớp học.

    The teacher helps students foster positive relationships in the classroom.

Ghi chú dùng từ tạo dựng mối quan hệ

Từ này dùng để mô tả quá trình xây dựng và duy trì các mối quan hệ. Các từ liên quan gồm 'build', 'develop', 'maintain' với nghĩa tương tự trong tiếng Anh.

Video minh hoạ tạo dựng mối quan hệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tạo dựng mối quan hệ

Câu hỏi thường gặp về "tạo dựng mối quan hệ"

Tạo dựng mối quan hệ tiếng Anh là gì?

Tạo dựng mối quan hệ tiếng Anh là "foster relationship" (động từ), nghĩa là: Xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt đẹp giữa các cá nhân hoặc tổ chức.

"foster relationship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"foster relationship" nghĩa tiếng Việt là "tạo dựng mối quan hệ". Từ này dùng để mô tả quá trình xây dựng và duy trì các mối quan hệ.

Phát âm "foster relationship" như thế nào?

"foster relationship" có phiên âm IPA /ˈfɑːstər ˌrɪˈleɪʃənˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "foster relationship"?

We try to foster long-term relationships with international partners. — Chúng tôi cố gắng tạo dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài với các đối tác quốc tế.