Tiếng Việt
Phấn tạo khối tiếng Anh là gì?
phấn tạo khối tiếng Anh là contour powder /ˈkɑnˌtʊr ˈpaʊdər/. Phấn tạo khối là loại phấn trang điểm dùng để tạo hình dáng cho khuôn mặt, làm nổi bật các đường nét tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contour powder
Ví dụ câu với phấn tạo khối / contour powder
- 1
She used contour powder to define her cheekbones.
Cô ấy đã dùng phấn tạo khối để làm nổi bật xương gò má.
- 2
Applying contour powder can enhance the facial structure.
Việc dùng phấn tạo khối có thể làm nổi bật cấu trúc khuôn mặt.
Ghi chú dùng từ phấn tạo khối
Phấn tạo khối giúp định hình khuôn mặt, liên quan đến các thuật ngữ như highlighter (phấn bắt sáng), blush (phấn má), và foundation (kem nền).
Video minh hoạ phấn tạo khối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phấn tạo khối
Câu hỏi thường gặp về "phấn tạo khối"
Phấn tạo khối tiếng Anh là gì?
Phấn tạo khối tiếng Anh là "contour powder" (danh từ), nghĩa là: Phấn tạo khối là loại phấn trang điểm dùng để tạo hình dáng cho khuôn mặt, làm nổi bật các đường nét tự nhiên.
"contour powder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contour powder" nghĩa tiếng Việt là "phấn tạo khối". Phấn tạo khối giúp định hình khuôn mặt, liên quan đến các thuật ngữ như highlighter (phấn bắt sáng), blush (phấn má), và foundation (kem nền).
Phát âm "contour powder" như thế nào?
"contour powder" có phiên âm IPA /ˈkɑnˌtʊr ˈpaʊdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contour powder"?
Cô ấy đã dùng phấn tạo khối để làm nổi bật xương gò má. — She used contour powder to define her cheekbones.