Tiếng Việt
Tạo lòng tin tiếng Anh là gì?
tạo lòng tin tiếng Anh là build trust /bɪld trʌst/. Xây dựng sự tin tưởng hoặc lòng tin từ người khác qua hành động hoặc lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
build trust
Ví dụ câu với tạo lòng tin / build trust
- 1
Anh ấy luôn giữ lời hứa để xây dựng lòng tin với đồng nghiệp.
He always keeps his promises to build trust with his colleagues.
- 2
Chúng tôi cần thời gian để tạo lòng tin với khách hàng mới.
We need time to build trust with new clients.
Ghi chú dùng từ tạo lòng tin
Tạo lòng tin là quá trình xây dựng sự tin tưởng giữa các cá nhân hoặc tổ chức. Các từ liên quan gồm có 'trust' (tin tưởng), 'credibility' (độ tin cậy), và 'reliability' (độ tin cậy).
Video minh hoạ tạo lòng tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tạo lòng tin
Câu hỏi thường gặp về "tạo lòng tin"
Tạo lòng tin tiếng Anh là gì?
Tạo lòng tin tiếng Anh là "build trust" (động từ), nghĩa là: Xây dựng sự tin tưởng hoặc lòng tin từ người khác qua hành động hoặc lời nói.
"build trust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"build trust" nghĩa tiếng Việt là "tạo lòng tin". Tạo lòng tin là quá trình xây dựng sự tin tưởng giữa các cá nhân hoặc tổ chức.
Phát âm "build trust" như thế nào?
"build trust" có phiên âm IPA /bɪld trʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "build trust"?
He always keeps his promises to build trust with his colleagues. — Anh ấy luôn giữ lời hứa để xây dựng lòng tin với đồng nghiệp.