Tiếng Việt
Tập quán quốc tế tiếng Anh là gì?
tập quán quốc tế tiếng Anh là international custom /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl ˈkʌs.təm/. Phong tục tập quán được chấp nhận rộng rãi trên phạm vi quốc tế, thường dùng trong các lĩnh vực như luật pháp và ngoại giao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
international custom
Ví dụ câu với tập quán quốc tế / international custom
- 1
Các quốc gia cần tôn trọng các tập quán quốc tế trong quan hệ ngoại giao.
Countries must respect international customs in diplomatic relations.
- 2
Tập quán quốc tế về quyền con người đã được nhiều quốc gia công nhận.
International customs regarding human rights have been recognized by many countries.
Ghi chú dùng từ tập quán quốc tế
Tập quán quốc tế là các quy tắc hoặc thói quen được chấp nhận rộng rãi trên toàn thế giới. Các thuật ngữ liên quan gồm: luật quốc tế (international law), hiệp định quốc tế (international agreement), và ngoại giao (diplomacy).
Video minh hoạ tập quán quốc tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tập quán quốc tế
Câu hỏi thường gặp về "tập quán quốc tế"
Tập quán quốc tế tiếng Anh là gì?
Tập quán quốc tế tiếng Anh là "international custom" (danh từ), nghĩa là: Phong tục tập quán được chấp nhận rộng rãi trên phạm vi quốc tế, thường dùng trong các lĩnh vực như luật pháp và ngoại giao.
"international custom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"international custom" nghĩa tiếng Việt là "tập quán quốc tế". Tập quán quốc tế là các quy tắc hoặc thói quen được chấp nhận rộng rãi trên toàn thế giới.
Phát âm "international custom" như thế nào?
"international custom" có phiên âm IPA /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl ˈkʌs.təm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "international custom"?
Countries must respect international customs in diplomatic relations. — Các quốc gia cần tôn trọng các tập quán quốc tế trong quan hệ ngoại giao.